Sự phát triển
của bé

4 nhóm chất dinh dưỡng "vắng mặt" trong thực phẩm có nguồn gốc động vật

Chất dinh dưỡng thiết yếu

Một chế độ ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng, hợp lý luôn có sự cân bằng giữa các loại thực phẩm có nguồn gốc từ cả động và thực vật. Nếu là tín đồ của các món thịt thì lời khuyên dành cho bạn là hãy cho rau củ quả vào chế độ ăn của mình ngay từ bây giờ. Bởi lẽ có một vài chất dinh dưỡng thiết yếu mà bạn chẳng thể nào tìm được từ các thực phẩm có nguồn gốc từ động vật.

Sự thật đáng buồn là có nhiều người Việt Nam trưởng thành lại không dung nạp đủ các dưỡng chất có nguồn gốc từ rau củ quả. Trong số đó, có không ít người lại lầm tưởng khi nghĩ rằng chỉ cần tiêu thụ thịt thôi là đủ dinh dưỡng. Bạn cần hiểu rằng, giá trị dinh dưỡng giữa thực phẩm có nguồn gốc từ động vật và thực vật có rất nhiều sự khác biệt.

Để có sức khỏe tốt, bạn nên tuân thủ chế độ ăn uống cân bằng gồm hai nhóm thực phẩm trên. Trong bài viết này, Marry Baby sẽ liệt kê giúp bạn 10 chất dinh dưỡng phổ biến mà cơ thể con người có thể khó hoặc không thu nhận được nếu bạn chỉ ăn thịt.

1. Vitamin C: chất dinh dưỡng không thể thiếu mỗi ngày

vitamin c chất dinh dưỡng thiết yếu 1087643156

Vitamin C là chất dinh dưỡng thiết yếu duy nhất mà bạn không thể tìm thấy với hàm lượng cần thiết từ những thực phẩm có nguồn gốc động vật đã được nấu chín. Nó đóng vai trò như một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, rất quan trọng cho việc duy trì các mô liên kết. Bên cạnh đó, loại vitamin này còn giữ chức năng như một yếu tố hỗ trợ cho hoạt động của nhiều enzyme trong cơ thể.

Thêm vào đó, việc thiếu hụt vitamin C có thể gây ra bệnh scurvy (còn gọi là bệnh scorbut), một tình trạng đặc trưng bởi các đốm xuất hiện trên da và mệt mỏi. Khi bệnh tiến triển có thể gây vàng da, răng lung lay, thiếu máu và nguy hiểm hơn là tử vong.

Một chế độ ăn uống chỉ toàn là thực phẩm có nguồn gốc động vật thường sẽ không đảm bảo đủ vitamin C cho cơ thể. Vì lý do này, mọi người nên sử dụng thêm trái cây, rau quả hoặc thậm chí là thực phẩm bổ sung nếu cần thiết. Tuy nhiên, lượng vitamin C mà cơ thể cần cũng có thể thu được từ gan sống, trứng cá và trứng, thịt và cá sống. Tuy nhiên, khi những thực phẩm này được nấu chín thì lượng vitamin C bị hao hụt đi khá nhiều.

Đa phần những người có chế độ ăn uống bình thường đều nhận đủ vitamin C mà cơ thể cần, nên việc dùng thêm thực phẩm chức năng sẽ không cần thiết. Tuy vậy, một vài nghiên cứu cũng chỉ ra rằng hàm lượng vitamin C mà cơ thể thu nhận được có thể:

  • Giúp cơ thể bảo vệ chống lại sự suy giảm sức khỏe tinh thần liên quan đến tuổi tác
  • Giảm huyết áp
  • Cải thiện sức bền của các mạch máu, có thể giảm thiểu nguy cơ tắc động mạch…

Một điểm đáng lưu tâm là vitamin C giúp tăng cường sự hấp thu sắt từ thực phẩm. Điều này rất có ích trong vấn đề giảm nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt ở một số đối tượng. Chất dinh dưỡng này có trong hầu hết các loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật, đặc biệt là trái cây thuộc họ cam chanh và rau có màu xanh. Gợi ý cho bạn vài loại trong số đó bao gồm ớt chuông, cải xoăn, kiwi, trái cây và các loại quả mọng khác nhau.

2. Flavonoid

Flavonoid, một hợp chất thường gặp trong thực vật, có tác dụng chống oxy hóa mạnh. Điều đáng nói là việc tiêu thụ các loại trái cây và rau quả mang lại rất nhiều lợi ích, trong đó phần nhiều cũng đến từ flavonoid. Trên thực tế, các nghiên cứu cũng đưa ra kết luận rằng, một chế độ ăn thực phẩm giàu flavonoid mang lại nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe, chẳng hạn như:

  • Giảm nguy cơ mắc bệnh tim
  • Cải thiện sức khỏe và chức năng của não bộ (nhất là trong bệnh Alzheimer)
  • Giúp đại tràng hoạt động tốt hơn
  • Ngăn ngừa béo phì, đái tháo đường
  • Phòng bệnh ung thư
  • Giảm viêm và giảm loãng xương hiệu quả

Dưới đây là những tóm lược cơ bản nhất về 4 loại flavonoid phổ biến, bao gồm cả những loại thực phẩm gợi ý cho bạn, cũng như những lợi ích sức khỏe mà chúng mang lại.

Quercetin

Quercetin là một trong những flavonoid phổ biến nhất. Hàm lượng cao quercetin được hấp thụ có vai trò làm hạ huyết áp, đồng thời giảm nguy cơ tim mạch ở một số người.

Chất dinh dưỡng này được phát hiện trong hầu hết các loại thực phẩm từ thực vật, nhưng những nguồn dồi dào nhất bao gồm bạch hoa, hành tây, ca cao, quả nam việt quất và táo. Hiện nay, dưỡng chất này cũng có sẵn ở dạng thực phẩm bổ sung, bạn có thể tham khảo qua ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

Catechin

rượu vang đỏ

Catechin cũng có trong rượu vang đỏ

Catechin là hợp chất thuộc họ flavanol, trong đó phong phú nhất là loại (+) – catechin và epicatechin. Cũng như những họ hàng khác nhà flavonoid, catechin có đặc tính chống oxy hóa, đặc biệt nó có nhiều trong trà xanh. Đã có không ít công trình nghiên cứu lợi ích sức khỏe mà catechin trong trà xanh mang lại. Trong số đó là công dụng tuyệt vời liên quan đến giảm huyết áp, cải thiện hệ mạch máu và ngăn hấp thụ cholesterol cực hiệu quả.

Bạn có thể nhận được catechin khi ăn trái cây như mơ, táo, lê, nho, đào và sử dụng vài loại đồ uống gồm: trà, ca cao, rượu vang đỏ.

Hesperidin

Hesperidin là một trong những flavanone điển hình nhất. Các nghiên cứu chỉ ra rằng hesperidin có thể giúp ngăn ngừa bệnh tim mạch và ung thư. Tuy nhiên, các bằng chứng chủ yếu giới hạn ở các nghiên cứu trên động vật thí nghiệm. Chất dinh dưỡng này khá phổ biến trong những loại trái cây họ cam quýt, đặc biệt là cam và chanh.

Cyanidin

Cyanidin là flavonoid thuộc nhóm anthocyanin được phân bố rộng rãi nhất. Về bản chất, anthocyanin là hợp chất màu hữu cơ đóng vai trò quy định màu sắc tươi sáng của nhiều loại trái cây và rau quả. Bên cạnh đó, nó còn là một chất chống oxy hóa hữu hiệu với nhiều lợi ích cho sức khỏe, có thể kể đến như:

  • Bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tim mạch
  • Tăng cường hệ miễn dịch
  • Cải thiện khả năng nhận thức
  • Cải thiện tầm nhìn và sức khỏe thị lực

Anthocyanin có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim, tuy vậy vẫn còn khá ít nghiên cứu cũng như bằng chứng chứng minh cho vấn đề này.

Cyanidin có nhiều trong các loại trái cây và rau quả nhiều màu sắc. Bạn có thể lựa chọn sử dụng các loại quả mọng có màu sẫm như quả mâm xôi (đặc biệt là mâm xôi đen) hoặc nho đen. Nhìn chung các hợp chất flavonoid ở trên đều là những chất dinh dưỡng tốt cho cơ thể ở nhiều khía cạnh mà ở một chế độ ăn toàn thực phẩm có nguồn gốc động vật sẽ không có được.

3. Chất xơ

chất xơ chất dinh dưỡng không thể thiếu 523625419

Chất xơ là loại chất dinh dưỡng chủ yếu có trong thực vật mang lại nhiều lợi ích sức khỏe bao gồm:

  • Giảm hấp thụ cholesterol vào máu
  • Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch nói chung
  • Phòng ngừa chứng táo bón
  • Giảm thiểu nguy cơ ung thư ruột kết
  • Tạo cảm giác no sau bữa ăn, thúc đẩy giảm cân hiệu quả

Nhiều loại chất xơ đóng vai trò là prebiotic (nguồn thức ăn cho lợi khuẩn probiotic đường ruột), đồng nghĩa với việc chúng có khả năng cải thiện sức khỏe hệ tiêu hóa bằng cách thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi.

Dưới đây là 5 loại chất xơ đã được chứng minh là có lợi cho sức khỏe mà bạn nên có trong bữa ăn của mình:

Beta-glucan

Beta-glucan là một trong những loại chất xơ được nghiên cứu rộng rãi nhất, nó là một loại chất xơ nhớt có liên quan đến nhiều lợi ích sức khỏe.

Là một prebiotic, beta-glucan kích thích sự phát triển của bifidobacteria, một loại vi khuẩn có lợi trong việc cải thiện sức khỏe đại tràng. Ngoài ra, chất dinh dưỡng này cũng có thể làm giảm huyết áp, giảm cholesterol và điều chỉnh lượng đường trong máu sau bữa ăn.

Các nguồn beta-glucan phong phú nhất là bột cám trong yến mạch và lúa mạch. Lượng beta-glucan thấp hơn được tìm thấy trong các loại ngũ cốc nguyên hạt khác như mạch đen, lúa mì và gạo.

Pectin

Pectin là một chất xơ tự nhiên có trong hầu hết các loại thực vật với nhiều dạng khác nhau cùng những lợi ích sức khỏe khác nhau tùy loại. Pectin có thể thúc đẩy sự phát triển của lợi khuẩn trong ruột kết. Chúng cũng có thể giúp làm giảm tình trạng tiêu chảy mãn tính và kiểm soát lượng đường hấp thụ vào cơ thể sau bữa ăn. Hơn nữa, nhiều bằng chứng cho thấy pectin có thể giúp ngăn ngừa ung thư ruột kết. Để có pectin bạn nên tiêu thụ các loại cam, táo, mận, ổi, chuối và các loại quả mọng khác nhau.

Inulin

hành tây 295234154

Inulin thuộc về một nhóm chất xơ được gọi là fructans. Cùng là loại chất xơ prebiotic, inulin và các fructans khác sẽ thúc đẩy sức khỏe đường ruột bằng cách kích thích sự phát triển của bifidobacteria có lợi.

Các nghiên cứu chỉ ra rằng chế độ ăn nhiều inulin có thể làm giảm táo bón. Tuy nhiên, một số người có thể gặp phải các tác dụng phụ như đầy hơi.

Chất dinh dưỡng này có nhiều trong chuối, atisô, măng tây, hành tây, tỏi, tỏi tây và rau diếp xoăn.

Lignans

Không giống như các chất xơ khác, lignans là polyphenol chứ không phải carbohydrate. Khi đến đại tràng, chúng được lên men bởi vi khuẩn đường ruột. Quá trình lên men này biến chúng thành phytoestrogen, sau đó được hấp thụ vào máu. Phytoestrogen có liên quan đến một số lợi ích sức khỏe, bao gồm giảm nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư vú. Lignans được tìm thấy nhiều trong hạt giống (đặc biệt là hạt lanh) và ngũ cốc.

4. Kháng tinh bột

Tinh bột là carbohydrate phổ biến nhất trong thực vật. Nó thường được tiêu hóa tốt, nhưng một số loại trong đó có thể chống lại quá trình tiêu hóa. Những tinh bột có tính chất chống lại quá trình tiêu hóa được gọi là kháng tinh bột.

Tình trạng kháng tinh bột thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột kết, cải thiện sức khỏe đại tràng. Ngoài ra, chất này còn có thể làm tăng cảm giác no và điều chỉnh lượng đường trong máu sau bữa ăn.

Các thực phẩm có tính kháng tinh bột thường bao gồm ngũ cốc nguyên hạt, mì ống, các loại đậu, chuối chưa chín và khoai tây đã được làm lạnh sau khi nấu.

Cơ thể chúng ta muốn phát triển và hoạt động tốt cần có sự phối hợp giữa các chất dinh dưỡng không chỉ từ động vật mà còn cả thực vật nữa. Chính vì vậy, hãy đảm bảo cân đối bữa ăn của mình bạn nhé!

MarryBaby

BẠN NÊN ĐỌC
Video mới nhất
Xem thêm
Những lưu ý khi sử dụng nước mắm cho trẻ ăn dặm (QC)

Theo các chuyên gia dinh dưỡng, trẻ sơ sinh có hệ tiêu hóa chưa hoàn thiện như người lớn. Vì thế, khi bé ăn dặm, bố mẹ nên sử dụng các sản phẩm dành riêng cho trẻ nhỏ, trong đó có nước mắm cho trẻ ăn dặm.

CÙNG [HẢI NHI] NUÔI CON TỰ NHIÊN MỖI NGÀY

Lượt xem: 5.703.146
Đăng ngày: 27/05/2019 bởi Mẹ Gà
Bé dưới 1 tuổi
Bé 1 - 2 tuổi
Bé 2 - 3 tuổi
Bé 3 - 4 tuổi
Bé trên 4 tuổi
 Thành viên nổi bật trong tuần
  • Phạm Ngọc Ánh
    • 930 chủ đề | 
    • 10333 trả lời
    tích lũy được 7375 điểm
    1
  • Kim Thoa Bui Thi
    • 801 chủ đề | 
    • 10140 trả lời
    tích lũy được 6053 điểm
    2
  • Ngọc Hồng
    • 614 chủ đề | 
    • 3688 trả lời
    tích lũy được 5235 điểm
    3
  • Mẹ Kem
    • 622 chủ đề | 
    • 7417 trả lời
    tích lũy được 4918 điểm
    4
  • Mẹ xí muội
    • 487 chủ đề | 
    • 7039 trả lời
    tích lũy được 3533 điểm
    5
 Kết nối facebook
 TỪ KHÓA ĐƯỢC QUAN TÂM NHẤT