Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron

Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.

chevron

Bài viết này không cung cấp đủ thông tin

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.

chevron

Tôi có câu hỏi.

Các bài viết của MarryBaby chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

1
comment section
Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Thu Hoàng
Thông tin kiểm chứng bởi Ban biên tập MarryBaby
Cập nhật 03/12/2021

150+ tên con trai Hàn Quốc hay và ý nghĩa nhất năm 2021

150+ tên con trai Hàn Quốc hay và ý nghĩa nhất năm 2021

Mẹ thích tên con trai Hàn Quốc nhưng không biết đặt như thế nào? Tên ở nhà cho bé trai Hàn Quốc nào hay?

Tên con trai Hàn Quốc gần đây trở thành xu hướng được nhiều người trẻ ưa chuộng. Đặc biệt, nhiều người cũng muốn có tên tiếng Hàn cho bé để phục vụ học tập, giao tiếp. Danh sách những tên Hàn Quốc cho con trai mà MarryBaby tổng hợp dưới đây hy vọng giúp ích được bố mẹ.

Tên con trai Hàn Quốc được dùng phổ biến

Dưới đây là danh sách những tên con trai được dùng phổ biến ở xứ sở kim chi.

– Dong-hyun: đức hạnh

– Ha-jun: tuyệt vời và tài năng

– Ha-yoon: tuyệt vời và cho phép

– Hyun- woo: có đạo đức

– Ji-ho: trí tuệ và sự vĩ đại

– Ji-hu: trí tuệ và sau này

– Ji-yoo: trí tuệ và dồi dào

– Joon-woo: thần thánh và đẹp trai

– Jun-seo: đẹp trai và tốt bụng

– Jung-hoon: trung thực và đẳng cấp

– Seo-jun: tốt bụng và đẹp trai

– Seo-yun: tốt lành và bóng bẩy

– Sang-hoon: nhân từ và đẳng cấp

– Sung-ho: người kế thừa và vĩ đại

– Sung-hoon: người kế nhiệm

– Sung-jin: người kế thừa và sự thật

– Sung-min: nhanh chóng / nhẹ nhàng

– Ye-jun: tài năng và đẹp trai

– Yu-jun: can đảm và đẹp trai

– Young-chul: vĩnh cửu và vững chắc

– Young-ho: vĩnh cửu và vĩ đại

– Young-soo: vĩnh cửu và trường tồn

>>> Bạn có thể xem thêm: Đặt tên con trai năm 2021 để con thông minh, học giỏi, đỗ đạt thành tài

Đặt tên con trai tiếng Hàn Quốc theo kiểu độc đáo

Đặt tên con trai theo kiểu Hàn Quốc độc đáo

Nếu bạn yêu thích cách đặt tên con trai theo kiểu Hàn Quốc, nhưng cũng muốn có một cái tên ở nhà cho bé trai Hàn Quốc, thì những lựa chọn này có thể thích hợp cho bạn.

– Byeong-ho: tươi sáng và tuyệt vời

– Dae-jung: lớn lao

– Eun: chàng trai có lòng tốt

– Hye: thông minh

– Hyeon: đức hạnh

– Seok: đá

– U-jin: vũ trụ

Tên con trai Hàn Quốc thể hiện sự mạnh mẽ

Nếu bạn muốn tên con thể hiện được sự mạnh mẽ cũng như bản lĩnh đàn ông thì những ý tưởng đặt tên con trai tên Hàn Quốc sau đây dành riêng cho bạn:

– Chin-hae: độ sâu của đại dương

– Chul: sắt

– Chung-hee: chính trực và nghiêm túc

– Daeshim: người có bộ óc vĩ đại nhất

– Hyun-ki: khôn ngoan và sắc sảo

– Kang-dae: hùng mạnh và mạnh mẽ

– Kwan: một chàng trai mạnh mẽ

– Mal-chin: vẫn tồn tại cho đến khi kết thúc

– Sang-ook: một người luôn khỏe mạnh

– Suk-chin: tảng đá không thể lay chuyển

– Won-shik: chủ gia đình

– Yong-rae: người hùng sắp tới

– Young-saeng: sống mãi mãi

Tên tiếng Hàn Quốc của người nổi tiếng

Các nhà lãnh đạo kiệt xuất; các diễn viên, ca sĩ nổi tiếng của Hàn Quốc cũng sở hữu những cái tên rất đẹp. Mẹ có thể tham khảo danh sách đặt tên con trai theo kiểu Hàn Quốc sau đây để đặt cho con mình:

– Eric: ca sĩ / nhạc sĩ nam

– Hyun: diễn viên Hyun Bin

– Jae / Jay: Nhạc sĩ Jae Park hoặc Rapper Jay Park

– Jae-in: nhà lãnh đạo hiện tại của Hàn Quốc

– Jimin: thành viên nhóm nhạc BTS

– Joon: ca sĩ kiêm diễn viên KPop Park

– Jungkook: thành viên nhóm nhạc BTS

– Heung-min: cầu thủ bóng đá

– Ken: diễn viên Jeong

– Kevin: ca sĩ / người dẫn chương trình Woo

– Peniel: thành viên Shin của nhóm nhạc nam BtoB

– Suga: thành viên nhóm nhạc BTS

– Syngman: Vị tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc Rhee

– Tae-hwan: Vận động viên giành huy chương vàng Olympic Park

Tên tiếng Hàn được lấy từ tên các thành phố

Nếu bạn yêu thích văn hóa Hàn Quốc có thể sử dụng tên tỉnh và thành phố của Hàn Quốc làm tên riêng cho con trai.

– Boseong: thủ phủ trồng chè của Hàn Quốc

– Busan: đây là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc

– Daejeon: thành phố ở miền trung Hàn Quốc

– Jeju-Do: hòn đảo núi lửa ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc

– Jinhae: thành phố nổi tiếng với lễ hội hoa anh đào

– Seoul: thủ đô của Hàn Quốc

– Ulsan: thành phố nhỏ ở Hàn Quốc

Danh sách tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa để đặt cho con

cách đặt tên con trai mệnh Hỏa

Với bản danh sách những tên con trai tiếng Hàn dưới đây, mẹ sẽ có nhiều sự lựa chọn hơn cho chàng hoàng tử của mình.

1. Baek Hyeon: xứng đáng và đức hạnh

2. Beom-soo: sửa chữa hoặc để trang trí

3. Byung-chul: nắm giữ

4. Byung-ho: tươi sáng và vinh quang

5. Byung-hoon: người lính cùng quyền lực

6. Chan-woo: chiếu sáng sinh động; sáng và giúp bảo vệ, ban phước

7. Chang-ho: hưng thịnh, thịnh vượng; bầu trời mùa hè

8. Chang-hoon: mũi giáo và lao; chỉ dẫn và hướng dẫn giảng dạy

9. Chang-min: có nghĩa là một âm thanh chính nghĩa và mạnh mẽ

10. Chul: có nghĩa là công ty, chỉ những người làm chủ

11. Chin-hae: độ sâu của đại dương. Chin Hae là một cái tên Hàn Quốc độc đáo chỉ người con trai sâu sắc

12. Chin-hwa: người giàu có nhất

13. Chin-mae: chàng trai chân thật. Đây là một trong những cái tên phổ biến nhưng độc đáo của Hàn Quốc

14. Chun-soon: người khôn ngoan và trung thực

15. Chung-hee: một người chính trực. Chung Hee là tên con trai Hàn Quốc tuyệt vời

16. Dae-jung: vĩ đại, công bằng và thật thà

17. Dae-seong: người sở hữu giọng hát tuyệt vời hoặc có nhân cách tốt

18. Dae-hyun: tuyệt vời và vinh dự

19. Dae-sung: có nghĩa là hoàn chỉnh và to lớn

20. Dae-won: mùa xuân tuyệt vời

21. Deok-su: canh gác, người gìn giữ hòa bình

22. Do-hun: người tuân theo pháp luật

23. Do-hyun: người có nhiều khả năng

24. Dal: mặt trăng

25. Do-yun: con đường, sự đồng ý

26. Ga-eul: mùa thu

27. Geon: có nghĩa là mạnh mẽ hoặc tôn trọng

28. Hei: trí tuệ

29. Hwan: tươi sáng

30. Hyun: sáng sủa, thông minh hoặc đức hạnh

31. Hyun-ki: khôn ngoan; sắc sảo. Đây là một cái tên con trai Hàn Quốc dễ thương

32. Hyung-sik: thông minh, xuất sắc

33. Jae-sang: tôn trọng lẫn nhau

34. Jeong: im lặng; thanh khiết

35. Jeong-eun: một người chính trực và tốt bụng

36. Jeong-Gwon: quyền lực

37. Ji-hun: một người đầy trí tuệ

38. Jung: một người đàn ông chính trực

39. Jung-hwa: người đàn ông giàu có, chính trực

40. Kang-dae: một người hùng mạnh và mạnh mẽ

41. Byung-hee: tươi sáng hoặc huy hoàng

42. Doh: thành tích, là một cái tên tuyệt vời nếu bạn muốn con trai sau này thành công

43. Dong-chan: khen ngợi hoặc tán thưởng, dành cho những chàng trai có phẩm chất tốt

44. Joo-won: có nghĩa là đẹp

45. Joon-su: tài năng hay điềm lành, là một tên con trai Hàn Quốc hay, ý nghĩa

46. ​​Kwan: mạnh mẽ và hoang dã. Đây là một trong những tên tiếng Hàn đẹp trai dành cho bé trai

47. Kyong: độ sáng

48. Min-jun: thông minh; sắc bén; nhanh

49. Mi-sun: người đẹp và tốt bụng – một phẩm chất mà cha mẹ nào cũng muốn con mình có được

50. Minjun: đẹp trai, thông minh và tài năng

51. Myeong: chàng trai trung thực và khéo léo

52. Myung-dae: có nghĩa là sự công bằng tuyệt vời

53. Moon-sik: trồng một thứ gì đó

54. Mu-yeol: dũng cảm và quyết liệt trong trận chiến

55. Myung-bak: sáng chói

56. Myung-hoon: người có đạo đức tốt

57. Myung-hwan: rực rỡ hoặc bóng bẩy

58. Myung-jun: sáng sủa và đẹp trai

59. Myung-yong: con rồng sáng mạnh mẽ

60. Nam-gi: có nghĩa là phương nam trỗi dậy, biểu hiện sự mạnh mẽ

61. Nam-gil: con đường rộng mở

62. Sung-ki: có nền tảng vững chắc

63. Sung-min: nhanh nhẹn hoặc lanh lợi

64. Sang-hun: người có công lao

65. Tae-hyung: một người vượt trội và cao quý

66. Won-chul: đây là tên con trai Hàn Quốc đẹp, có nghĩa là thông thái hoặc hiền triết

67. Won-sik: người đứng đầu gia đình. Đây là một trong những cái tên phổ biến của Hàn

Quốc và phù hợp với những cậu bé là anh cả

68. Sung-hyun: đạt được thành công

69. Beom-seok: hình mẫu của một tảng đá

70. Chan-young: bông hoa tươi sáng hay anh hùng tỏa sáng

71. Dong-gun: bầu trời rực rỡ phía đông

72. Dong-ha: sông phía đông

73. Ha-joon: tuyệt vời, tài năng, đẹp

75. Moon-soo: bờ sông. Một cái tên lạnh lùng và điềm tĩnh dành cho những cậu bé sinh ra ở vùng biển

76. Myung-soo: “Myung” có nghĩa là tươi sáng hoặc rực rỡ, “Soo” là nước hoặc bờ biển. Kết hợp tên này có nghĩa là bờ biển rực rỡ

77. Nam-il: mặt trời phía nam

78. Oh-seong: năm ngôi sao hoặc hành tinh

79. Sung-won: mùa xuân hoặc cội nguồn

80. Won-ho: có nghĩa là hồ

81. Hyun Bin: tỏa sáng rực rỡ, đây cũng là tên của nam diễn viên nổi tiếng xứ sở kim chi

82. Kang Ha Neul: có nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường

83. Kim Soo Hyun: xuất sắc và đức hạnh. Diễn viên nổi tiếng trong phim My Love from the Star

84. Lee Dong Wook: cái cột, cái xà. Nổi tiếng với vai Thần chết trong Goblin, nam diễn viên còn có hàng loạt bộ phim truyền hình ăn khách trong đó có My Girl

85. Lee Min Ho: có nghĩa là tươi sáng. Một trong những nam diễn viên nổi tiếng nhất của Hàn Quốc

86. Lee Seung Gi: vươn lên từ nền tảng vững chắc. Nổi tiếng với các vai diễn trong A Korean Odyssey, My Girlfriend

87. Rain: vinh quang. Nổi tiếng với tư cách là một ca sĩ ở Hàn Quốc, danh tiếng vang xa với vai chính trong bộ phim Full House

88. Son Ho Jun: dũng cảm, quyết liệt

89. Jeong-hun: đúng đắn

90. Ji-hu: có nghĩa là trí tuệ, sự thông thái

91. Ji-min: thông minh, sắc sảo, nhiều tham vọng

92. Ji-su: đẹp đẽ, sum suê

93. Jong-dae: rộng lớn

94. Jong-in: trầm lặng

95. Mi-re: rồng

96. Na-ra: đất nước, quốc gia

97. Noo-ri: mưa đá

98. Pu-reum: màu xanh lam

99. Saem: mùa xuân

100. Seong-jin: ngôi sao

>>> Bạn có thể xem thêm: Đặt tên con trai mệnh Thổ: Gợi ý 54 tên hợp mệnh Thổ cho bé

Tên con trai Hàn Quốc chuyển thể từ tên tiếng Việt

Tên con trai Hàn Quốc chuyển thể từ tên tiếng Việt

Khi làm giấy tờ liên quan đến học tập, công việc, cũng có khi bạn làm việc với người Hàn Quốc hoặc khi đi sang xứ sở kim chi, bạn sẽ cần có tên bằng tiếng Hàn. Vậy thì việc chuyển đổi tên tiếng Việt sang tiếng Hàn là cần thiết. Mẹ tham khảo cách chuyển đổi dưới đây để áp dụng cho con khi cần nhé:

– An: Ahn (안)
– Anh, Ánh: Yeong (영)
– Bách: Baek/ Park (박)
– Bảo: Bo (보)
– Châu, Chu: Joo (주)
– Cường, Cương: Kang (강)
– Đạt: Dal (달)
– Đức: Deok (덕)
– Dũng: Yong (용)
– Dương: Yang (양)
– Duy: Doo (두)
– Giang, Khánh, Khang, Khương: Kang (강)
– Hải: Hae (해)
– Hiếu: Hyo (효)
– Hoàng, Huỳnh: Hwang (황)
– Hưng: Heung (흥)
– Huy: Hwi (회)
– Khoa: Gwa (과)
– Kiên: Gun (근)
– Long: Yong (용)
– Mạnh: Maeng (맹)
– Minh: Myung (뮹)
– Nam: Nam (남)
– Phong: Pung/ Poong (풍)
– Quân: Goon/ Kyoon (균)
– Quang: Gwang (광)
– Quốc: Gook (귝)
– Sơn: San (산)
– Thái: Tae (대)
– Thắng: Seung (승)
– Thành, Thịnh: Seong (성)
– Tiến: Syeon (션)
– Tài: Jae (재)
– Tân: Bin빈)
– Tấn: Sin (신)
– Thạch: Taek (땍)
– Thế: Se (새)
– Thiên, Toàn: Cheon (천)
– Thiện: Seon (선)
– Thủy: Si(시)
– Thuận: Soon (숭)
– Trường: Jang (장)
– Trí: Ji (지)
– Tú: Soo (수)
– Tuấn: Joon/ Jun(준)
– Văn: Moon/ Mun(문)
– Việt: Meol (멀)
– Vũ: Woo(우)
– Vương: Wang (왕)

>> Có thể bạn quan tâm: Tên tiếng Hàn cho con gái: Top 111 tên hay và mới nhất năm 2021!

MarryBaby đã gửi tới bố mẹ những cái tên con trai Hàn Quốc hay, ý nghĩa và mới nhất của năm 2021. Mong rằng với những gợi ý này, bố mẹ sẽ hài lòng và chọn được tên đẹp cho bé.

Hương Hoa

Các bài viết của MarryBaby chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

1. Top 10 Baby Names of 2020 https://www.ssa.gov/oact/babynames/
Truy cập ngày 12.11.2021

2. OUR TOP 300 BABY BOY NAMES https://www.emmasdiary.co.uk/pregnancy-and-birth/unique-baby-names/our-top-300-baby-boy-names
Truy cập ngày 12.11.2021

3. BABY NAMES | BOYS https://irusa.org/baby-names-boys/
Truy cập ngày 12.11.2021

4. Unofficial List Of Baby Boy Names In California http://www.avss.ucsb.edu/NameMala.HTM
Truy cập ngày 12.11.2021

5. Unusual baby boy names https://www.motherandbaby.co.uk/baby-names/baby-name-generator/category/unusual/boys
Truy cập ngày 12.11.2021

x